24.1.4.4.sub-
Định nghĩa: sub- là tiền tố mang nghĩa “dưới, phụ, cấp thấp hơn hoặc một phần”, gặp trong các từ như subway, subcommittee, submarine.
Ví dụ
way → subway (đường ngầm)
continent → subcontinent (tiểu lục địa)
committee → subcommittee (phân ban)
contract → subcontract (hợp đồng phụ)
marine → submarine (tàu ngầm)
