24.2.3.1.super-

100%
Định nghĩa: super- là tiền tố được thêm trước gốc từ để thay đổi hoặc bổ sung nghĩa của từ gốc.
Ví dụ

human → superhuman (siêu phàm)

natural → supernatural (siêu nhiên)

sonic → supersonic (siêu thanh)

fine → superfine (siêu hạng, thượng hạng)

Lưu ý

Với tính từ, super- thường diễn tả mức độ rất cao hoặc vượt chuẩn (superhuman, superfast), nhưng nhiều cách dùng mang tính sáng tạo/thân mật.