24.2.3.4.sub-

100%
Định nghĩa: Sub- là tiền tố được thêm trước gốc từ để tạo nghĩa mới hoặc thay đổi sắc thái nghĩa mà thường không làm thay đổi hoàn toàn cấu trúc cơ bản của gốc từ.
Ví dụ

conscious → subconscious (thuộc tiềm thức)

  • atomic → subatomic (thuộc hạ nguyên tử)
Lưu ý

sub- thường biểu thị vị trí/cấp thấp hơn hoặc một phân nhóm: substandard, subzero. Một số từ đã trở thành đơn vị từ vựng cố định.