24.2.3.3.over-
Định nghĩa: Over- là tiền tố được thêm trước gốc từ để tạo nghĩa mới hoặc thay đổi sắc thái nghĩa mà thường không làm thay đổi hoàn toàn cấu trúc cơ bản của gốc từ.
Ví dụ
anxious → overanxious (quá lo lắng)
- confident → overconfident (quá tự tin)
- bearing → overbearing (độc đoán)
- joyed → overjoyed (quá vui sướng)
- crowded → overcrowded (chật ních, đông nghịt)
