40.20.Dấu phẩy sau yes, no và từ nối diễn ngôn (Commas after yes, no and discourse markers)
Định nghĩa: Các từ phản hồi hoặc discourse marker đầu câu thường được ngăn bằng comma.
Cách dùng: Khi gặp Dấu phẩy sau yes, no và từ nối diễn ngôn, trước khi chọn dấu câu, xác định ranh giới clause và quan hệ cú pháp. Đừng đặt comma chỉ vì khi đọc có cảm giác ngắt hơi.
Văn phong/ngữ cảnh: Một số chi tiết khác nhau theo style guide/BrE/AmE, nhưng mục tiêu chung là rõ nghĩa và tránh ambiguity, đặc biệt trong technical/legal writing.
Ví dụ
- Yes, I agree. (Vâng, tôi đồng ý.)
- No, that's not correct. (Không, điều đó không đúng.)
- Well, let's try again. (Ừm, chúng ta thử lại nhé.)
- Actually, the figures are different. (Thực ra, các số liệu khác nhau.)
