40.9.Phân biệt its và it's (Its vs it's)

100%
Định nghĩa: Its là possessive determiner của it; it's là dạng rút gọn của it is hoặc it has.

Cách dùng: Với Phân biệt its và it's, trước hết xác định chính xác ý nghĩa và cấu trúc theo sau của từng lựa chọn; các hình thức gần nghĩa không mặc nhiên thay thế được nhau.

Văn phong/ngữ cảnh: Một số chi tiết khác nhau theo style guide/BrE/AmE, nhưng mục tiêu chung là rõ nghĩa và tránh ambiguity, đặc biệt trong technical/legal writing.

So sánh: its = sở hữu: The company changed its policy.

So sánh: it's có thể là it is hoặc it has.

  • It's raining. (Trời đang mưa — it's = it is.)

It's been difficult. (Mọi việc đã khó khăn — it's = it has.)