12.9.4. Cách dùng (Use)
Định nghĩa: Thì tương lai đơn thường được dùng để diễn đạt:
- Sự việc mà chúng ta chắc chắn sẽ xảy ra trong tương lai.
It will take 50 years for temperatures to return to normal.
(Sẽ mất 50 năm nữa nhiệt độ mới trở lại bình thường.)
The Conference will open on Sunday evening, March 8th.
(Hội nghị sẽ khai mạc vào chiều Chủ Nhật, 8 tháng Ba.)
My birthday will fall on a Tuesday in 2017.
(Năm 2017, sinh nhật của tôi sẽ rơi vào ngày thứ Ba.)
I will be at high school next year. (Năm sau tôi sẽ học trung học.)
Will/Shall được dùng để hỏi thông tin về sự việc sẽ xảy ra:
Will all the family be at the wedding?
(Cả gia đình sẽ đến dự đám cưới chứ?)
Where will you spend the night? (Tối nay anh sẽ ngủ ở đâu?)
- Ý kiến, sự chắc chắn, sự dự đoán – nói những điều chúng ta nghĩ, suy đoán hoặc trù liệu sẽ xảy ra trong tương lai.
Tom won't pass the examination. He hasn't worked hard enough for it. (Tom sẽ không thi đậu. Anh ấy đã không học thi chăm chỉ.)
I shall probably be home late tonight. (Tối nay chắc anh sẽ về trễ.)
I think the DVD will disappear in ten years. (Tôi cho là 10 năm nữa DVD sẽ biến mất.)
Tomorrow will be warm, with some cloud in the afternoon. (Ngày mai trời sẽ ấm, chiều sẽ có mây.)
One day people will travel to Mars. (Ngày nào đó con người sẽ lên đến Sao Hỏa.)
- Lời hứa, lời đe dọa.
Đọc tiếp toàn bộ bài này với Premium
Chương 1–3 mở tự do cho mọi người. Các chương còn lại cần tài khoản Premium để đọc toàn bộ nội dung.
