12.9.2.Thể phủ định (Negative form)

100%
Định nghĩa: Thể phủ định là dạng câu dùng để phủ nhận một hành động, trạng thái hoặc sự việc; cách tạo phủ định phụ thuộc vào trợ động từ và loại động từ của cấu trúc đang xét.
Subject+will/ shall+not+verb (bare-inf.)

Rút gọn: will not → won’t shall not → shan’t

Ví dụ

You won’t get another chance.

(Anh sẽ không có thêm một cơ hội nào nữa đâu.)