2.1.Phân biệt các loại động từ đa thành phần (Types of multi-word verbs)
Định nghĩa: Không phải mọi cấu trúc động từ + từ ngắn đều có cùng ngữ pháp. Bốn nhóm cần phân biệt là cụm động từ, động từ đi với giới từ, cụm động từ ba thành phần và free các tổ hợp.
Cách dùng: Xác định loại cấu trúc trước khi quyết định tân ngữ có thể di chuyển hay không.
2.1.1.Cụm động từ: động từ + tiểu từ (Phrasal verb: verb + particle)
Định nghĩa: cụm động từ điển hình gồm động từ + trạng từ tiểu từ. tiểu từ thường là các từ như up, down, out, off, on, away, back, over, through.
Ví dụ
- The plane took off at 8:15. (Máy bay cất cánh lúc 8 giờ 15.)
- Please write down the address. (Vui lòng ghi địa chỉ xuống.)
- The machine broke down again. (Chiếc máy lại bị hỏng.)
- We need to sort out this problem. (Chúng ta cần giải quyết vấn đề này.)
2.1.2.Prepositional verb: động từ + giới từ (Prepositional verb: verb + preposition)
Định nghĩa: động từ đi với giới từ gồm động từ + giới từ, và giới từ mở đầu một cụm giới từ có tân ngữ. tân ngữ không thể được đặt giữa động từ và giới từ.
Ví dụ
- She looked after the children. (Cô ấy trông bọn trẻ.)
- We rely on our suppliers. (Chúng tôi dựa vào các nhà cung cấp.)
- He apologized for the delay. (Anh ấy xin lỗi vì sự chậm trễ.)
Không dùng: looked the children after.
2.1.3.Cụm động từ ba thành phần: động từ + tiểu từ + giới từ (Phrasal-prepositional verb)
Định nghĩa: Cấu trúc này có ba thành phần: động từ + tiểu từ + giới từ. tân ngữ đứng sau giới từ và thông thường không tách các thành phần.
Ví dụ
- I can't put up with the noise. (Tôi không thể chịu đựng tiếng ồn.)
- We need to come up with a solution. (Chúng ta cần nghĩ ra một giải pháp.)
- She looks forward to the holiday. (Cô ấy mong chờ kỳ nghỉ.)
- The new employee quickly caught up with the team. (Nhân viên mới nhanh chóng bắt kịp nhóm.)
2.1.4.Tổ hợp tự do: động từ + cụm giới từ/trạng từ (Free combinations)
Định nghĩa: Không phải cứ động từ đứng cạnh trạng từ/giới từ là cụm động từ. Trong free combination, mỗi thành phần giữ nghĩa độc lập tương đối rõ.
Ví dụ
- She walked into the room. (Cô ấy bước vào phòng.)
- He put the book on the table. (Anh ấy đặt quyển sách lên bàn.)
- They ran across the field. (Họ chạy băng qua cánh đồng.)
Lưu ý
Nếu nghĩa của toàn cụm có thể suy ra trực tiếp từ từng thành phần và giới từ rõ ràng chỉ quan hệ không gian, cấu trúc có thể là free combination hơn là cụm động từ thành ngữ.
