2.7.Bản đồ nghĩa của các tiểu từ thường gặp (Semantic map of common particles)

Bài này gồm 8 mục nhỏ, hiển thị đầy đủ trong cùng một trang. 100%
Định nghĩa: tiểu từ không có một nghĩa duy nhất, nhưng nhiều cách dùng có liên hệ theo mạng nghĩa. Hiểu mạng nghĩa giúp đoán và ghi nhớ cụm động từ tốt hơn.

2.7.1.Up: hướng lên, hoàn tất, tăng, hình thành (Meanings of up)

Ví dụ

  • stand up (đứng dậy — chuyển động lên)
  • eat up (ăn hết — hoàn tất)
  • speed up (tăng tốc — tăng mức độ)
  • set up a company (thành lập công ty — hình thành)
  • use up the budget (dùng hết ngân sách — cạn nguồn lực)
  • bring up a topic (nêu một chủ đề)

2.7.2.Down: hướng xuống, giảm, ngừng, phân rã (Meanings of down)

Ví dụ

  • sit down (ngồi xuống)
  • slow down (chậm lại)
  • turn down the volume (giảm âm lượng)
  • shut down the system (tắt/ngừng hệ thống)
  • break down (hỏng/phân rã thành phần)
  • write down the number (ghi lại)

2.7.3.Out: ra ngoài, xuất hiện, hoàn tất, loại bỏ, cạn kiệt (Meanings of out)

Ví dụ

  • go out (đi ra ngoài)
  • find out (tìm ra/phát hiện)
  • carry out a test (thực hiện hoàn tất một phép thử)
  • rule out an option (loại trừ một lựa chọn)
  • run out of fuel (hết nhiên liệu)
  • wear out (mòn/kiệt sức)

2.7.4.Off: tách rời, dừng, khởi phát khỏi điểm ban đầu (Meanings of off)

Ví dụ

  • take off your shoes (cởi giày)
  • cut off the power (ngắt điện)
  • call off the meeting (hủy cuộc họp)
  • The alarm went off. (Chuông báo reo.)
  • The plane took off. (Máy bay cất cánh.)

2.7.5.On: tiếp xúc, hoạt động, tiếp tục (Meanings of on)

Ví dụ

  • put on a coat (mặc áo khoác)
  • turn on the machine (bật máy)
  • carry on working (tiếp tục làm việc)
  • go on talking (tiếp tục nói)

2.7.6.Back: trở lại, đáp lại, hoàn trả (Meanings of back)

Ví dụ

  • come back (quay lại)
  • give back the money (trả lại tiền)
  • call back later (gọi lại sau)
  • pay back a loan (trả nợ)

2.7.7.Over: qua, xem xét, chuyển giao, lặp lại (Meanings of over)

Ví dụ

  • go over the report (xem lại báo cáo)
  • think over the proposal (suy nghĩ kỹ về đề xuất)
  • take over the business (tiếp quản doanh nghiệp)
  • do over the task (làm lại nhiệm vụ — đặc biệt AmE)

2.7.8.Through: xuyên qua, hoàn tất đến cuối (Meanings of through)

Ví dụ

  • go through the documents (xem qua/xử lý toàn bộ tài liệu)
  • get through the exam (vượt qua kỳ thi)
  • follow through with the plan (theo đuổi kế hoạch đến cùng)