2.15.Cụm động từ trong kinh doanh và kỹ thuật (Business and technical phrasal verbs)

Bài này gồm 3 mục nhỏ, hiển thị đầy đủ trong cùng một trang. 100%
Định nghĩa: Trong môi trường doanh nghiệp, IT, sản xuất và kỹ thuật, nhiều cụm động từ mang nghĩa rất cụ thể và xuất hiện thường xuyên trong email, họp và tài liệu vận hành.

2.15.1.Công việc và dự án (Work and project phrasal verbs)

Ví dụ

  • set up a meeting/system (sắp xếp cuộc họp/thiết lập hệ thống)
  • follow up on an issue (theo dõi vấn đề)
  • hand over a project (bàn giao dự án)
  • take over responsibility (tiếp quản trách nhiệm)
  • roll out a new product (triển khai/ra mắt sản phẩm mới theo diện rộng)
  • phase out an old model (loại bỏ dần một mẫu cũ)
  • scale up production (mở rộng quy mô sản xuất)
  • ramp up output (tăng nhanh sản lượng)

2.15.2.Máy móc và công nghệ thông tin (Machinery and IT phrasal verbs)

Ví dụ

  • shut down the machine (tắt máy)
  • start up the system (khởi động hệ thống)
  • power up the controller (cấp nguồn/khởi động bộ điều khiển)
  • plug in the cable (cắm cáp)
  • log in to the system (đăng nhập hệ thống)
  • back up the data (sao lưu dữ liệu)
  • break down (bị hỏng)
  • cut off the power (ngắt nguồn điện)

2.15.3.Email và giao tiếp công việc (Email and workplace communication)

Ví dụ

  • I'll get back to you tomorrow. (Tôi sẽ phản hồi lại bạn vào ngày mai.)
  • Could you look into this issue? (Bạn có thể kiểm tra/điều tra vấn đề này không?)
  • Let's go over the proposal once more. (Hãy xem lại đề xuất thêm một lần nữa.)
  • Please fill in the attached form. (Vui lòng điền vào mẫu đính kèm.)