2.17.Danh từ và tính từ được tạo từ phrasal verbs (Nouns and adjectives from phrasal verbs)
Định nghĩa: Nhiều cụm động từ có thể tạo thành danh từ hoặc tính từ với cách viết và trọng âm khác. Đây là nguồn từ vựng rất quan trọng trong tiếng Anh kinh doanh và kỹ thuật.
2.17.1.Danh từ ghép (Phrasal-verb-derived nouns)
| Cụm động từ | Danh từ | Nghĩa |
|---|---|---|
| break down | breakdown | sự cố/sự phân tích chi tiết |
| take off | takeoff | sự cất cánh/sự tăng trưởng mạnh |
| take over | takeover | sự tiếp quản/thâu tóm |
| set up | setup/set-up | sự/cấu hình thiết lập |
| start up | startup/start-up | công ty khởi nghiệp/quá trình khởi động |
| shut down | shutdown | sự dừng/tắt |
| break out | outbreak | sự bùng phát |
| cut back | cutback | sự cắt giảm |
| pay back | payback | thời gian/khả năng hoàn vốn |
| follow up | follow-up | hoạt động theo dõi tiếp |
| hand over | handover | sự bàn giao |
| work out | workout | buổi tập thể dục |
Ví dụ
- The system suffered a breakdown. (Hệ thống gặp sự cố.)
- The company completed the takeover last month. (Công ty hoàn tất thương vụ tiếp quản/thâu tóm tháng trước.)
- We need a follow-up meeting. (Chúng ta cần một cuộc họp tiếp theo.)
2.17.2.Tính từ từ phrasal verbs (Phrasal-verb-derived adjectives)
Ví dụ
- a worn-out machine (một chiếc máy đã mòn/hết tuổi sử dụng)
- a run-down building (một tòa nhà xuống cấp)
- a well-thought-out plan (một kế hoạch được cân nhắc kỹ)
- a grown-up child/adult sense (trưởng thành — tùy cấu trúc)
- a laid-back atmosphere (bầu không khí thoải mái)
