2.13.Văn phong: cụm động từ không chỉ thuộc tiếng Anh thân mật (Register and style)
Định nghĩa: Nhiều cụm động từ rất phổ biến trong tiếng Anh nói, nhưng không nên cho rằng chúng chỉ thuộc văn phong thân mật. Nhiều cụm được dùng hoàn toàn tự nhiên trong văn viết kinh doanh, học thuật, kỹ thuật và pháp lý.
2.13.1.Cụm thiên về hội thoại (Conversation-oriented phrasal verbs)
Ví dụ
- hang out (đi chơi/ở cùng nhau)
- chill out (thư giãn/bình tĩnh lại — informal)
- mess up (làm hỏng/làm sai — informal)
- show up (xuất hiện/đến — trung tính đến thân mật tùy ngữ cảnh)
2.13.2.Cụm tự nhiên trong văn phong chuyên nghiệp (Phrasal verbs in professional English)
Ví dụ
- carry out an inspection (tiến hành kiểm tra)
- set up a system (thiết lập hệ thống)
- point out an error (chỉ ra lỗi)
- rule out a possibility (loại trừ khả năng)
- follow up on a complaint (theo dõi/xử lý tiếp một khiếu nại)
- phase out an old product (loại bỏ dần sản phẩm cũ)
2.13.3.Cụm động từ và từ đơn trang trọng hơn (Phrasal vs single-word alternatives)
| Cụm động từ / động từ đa thành phần | Từ đơn tương đương gần nghĩa | Ghi chú |
|---|---|---|
| put off | postpone | cả hai đều chuẩn; postpone trang trọng hơn |
| find out | discover | nghĩa không phải lúc nào hoàn toàn giống |
| carry out | conduct/perform | carry out rất phổ biến trong professional English |
| look into | investigate | investigate trang trọng/chuyên môn hơn |
| put up with | tolerate | tolerate trang trọng hơn |
| go on | continue | continue trung tính/formal hơn |
| call off | cancel | cả hai rất phổ biến |
| set up | establish | set up thường cụ thể và tự nhiên hơn |
Lưu ý
Không nên thay một cụm động từ bằng từ đơn trang trọng hơn chỉ để làm câu có vẻ học thuật. Hãy chọn cách diễn đạt phù hợp với nghĩa, cách kết hợp từ tự nhiên và văn phong/ngữ cảnh sử dụng.
