2.11.Cụm động từ theo sau bởi V-ing hoặc to-infinitive (Phrasal verbs followed by V-ing or to-infinitive)

Bài này gồm 2 mục nhỏ, hiển thị đầy đủ trong cùng một trang. 100%
Định nghĩa: Một số động từ đa thành phần tạo mẫu cấu trúc của động từ riêng với V-ing hoặc động từ nguyên mẫu có to. Đây là điểm giao giữa cụm động từ và hệ thống cấu trúc bổ ngữ.

2.11.1.Cụm thường đi với V-ing (Multi-word verbs followed by V-ing)

Ví dụ

  • She gave up smoking. (Cô ấy bỏ hút thuốc.)
  • Please carry on working. (Vui lòng tiếp tục làm việc.)
  • He ended up paying for everything. (Cuối cùng anh ấy lại phải trả tiền cho mọi thứ.)
  • I finally got around to writing the report. (Cuối cùng tôi cũng thu xếp để viết báo cáo.)
  • We look forward to working with you. (Chúng tôi mong được làm việc với bạn.)
  • He put off making a decision. (Anh ấy trì hoãn việc ra quyết định.)
Mấu chốt: Trong look forward toget around to, to là giới từ nên theo sau là V-ing, không phải V1.

2.11.2.Cụm thường đi với to-infinitive (Multi-word verbs followed by to-infinitive)

Ví dụ

  • We set out to improve quality. (Chúng tôi bắt đầu với mục tiêu cải thiện chất lượng.)
  • She went on to explain the next stage. (Sau đó cô ấy chuyển sang giải thích giai đoạn tiếp theo.)
Lưu ý

go on doing = tiếp tục cùng hành động; go on to do = chuyển sang hành động tiếp theo.