2.19.Lỗi thường gặp và chiến lược học (Common errors and learning strategy)

Bài này gồm 9 mục nhỏ, hiển thị đầy đủ trong cùng một trang. 100%
Định nghĩa: Lỗi cụm động từ thường đến từ word order, đại từ placement, nhầm giới từ với tiểu từ, dịch từng từ và học thiếu mẫu cấu trúc.

2.19.1.Đặt đại từ sai vị trí (Incorrect pronoun placement)

Không nên: Turn off it.

Nên dùng:

  • Turn it off. (Hãy tắt nó.)

2.19.2.Tách một cụm không thể tách (Incorrect separation of inseparable verbs)

Không nên: Look the children after.

Nên dùng:

  • Look after the children. (Hãy trông bọn trẻ.)

2.19.3.Nhầm to + V1 với to giới từ + V-ing (Infinitive to vs prepositional to)

Không nên: I look forward to meet you.

Nên dùng:

  • I look forward to meeting you. (Tôi mong được gặp bạn.)

2.19.4.Dịch từng thành phần của cụm (Word-by-word translation)

Không nên: đoán put off bằng cách cộng nghĩa put + off.

Nên học:

  • put off = hoãn.
  • put someone off = làm ai mất hứng/khó chịu hoặc khiến ai trì hoãn, tùy ngữ cảnh.

2.19.5.Chỉ học một nghĩa của cụm (Learning only one meaning)

Ví dụ

take off không chỉ là “cởi”; còn có thể là “cất cánh” hoặc “tăng trưởng nhanh”.

2.19.6.Học cụm động từ theo hồ sơ 6 thành phần (Six-part learning record)

Khi học một cụm mới, nên ghi:

  1. Cụm: turn down
  2. Nghĩa: giảm; từ chối
  3. Loại: cụm động từ
  4. Pattern: separable transitive
  5. Pronoun: turn it down
  6. Ví dụ/collocation: turn down the volume; turn down an offer

2.19.7.Học theo tiểu từ và theo họ động từ (Particle and verb-family learning)

Ví dụ

  • Nhóm up: set up, speed up, use up, bring up, pick up.
  • Nhóm get: get up, get over, get by, get through, get away with.

Cách dùng: Hai cách tổ chức này bổ sung nhau: học theo tiểu từ giúp hiểu mạng nghĩa; học theo dạng nguyên mẫu động từ giúp tăng tốc độ nhớ.

2.19.8.Ưu tiên collocation thực tế (Learn collocations, not isolated translations)

Thay vì chỉ học:

  • carry out = thực hiện hãy học:
  • carry out an inspection (tiến hành kiểm tra)
  • carry out research (tiến hành nghiên cứu)
  • carry out a test (thực hiện phép thử)
  • carry out instructions (thực hiện chỉ dẫn)

2.19.9.Danh sách kiểm tra khi gặp cụm động từ mới (Phrasal-verb checklist)

Hãy hỏi:

  1. Đây là cụm động từ, động từ đi với giới từ hay cụm động từ ba thành phần?
  2. Nghĩa đang dùng là nghĩa trực tiếp hay nghĩa thành ngữ?
  3. Cụm này có cần tân ngữ hay không?
  4. Nếu có tân ngữ, cụm này có thể tách hay không thể tách?
  5. Nếu tân ngữ là đại từ, đại từ phải đứng ở vị trí nào?
  6. Sau cụm có thể đi với V-ing hoặc động từ nguyên mẫu có to không?
  7. Cụm phù hợp với văn phong thân mật, trung tính hay trang trọng/chuyên nghiệp?
  8. Cụm này có tạo ra danh từ hoặc tính từ phái sinh không?
  9. Có nhiều nghĩa quan trọng nào khác không?
  10. Những cách kết hợp từ tự nhiên phổ biến nhất của cụm là gì?