2.18.Trọng âm và phát âm (Stress and pronunciation)
Định nghĩa: Trọng âm có thể hỗ trợ việc nhận diện cụm động từ, nhưng không phải là dấu hiệu tuyệt đối. Trong nhiều cụm động từ, tiểu từ như up, out, off có thể nhận trọng âm rõ hơn giới từ thông thường; trọng âm thực tế còn phụ thuộc vào điều người nói muốn nhấn mạnh.
2.18.1.Trọng âm trong cụm động từ (Stress in phrasal verbs)
Ví dụ
- turn OFF (tắt)
- give UP (từ bỏ)
- take OUT (lấy/mang ra)
- break DOWN (bị hỏng/phân rã)
Trong lời nói thực tế, trọng âm còn thay đổi tùy từ nào được người nói muốn nhấn mạnh.
2.18.2.Khác biệt trọng âm giữa động từ và danh từ (Stress differences between verbs and nouns)
Ví dụ
- to take OFF (cất cánh/cởi ra — verb phrase)
- a TAKEoff (sự cất cánh — noun)
- to break DOWN (hỏng)
- a BREAKdown (sự cố)
Cách học: Nên nghe cả cụm trong câu, không chỉ học cách đọc từng từ riêng.
