2.2.Nghĩa trực tiếp và nghĩa thành ngữ (Literal and idiomatic meanings)
Định nghĩa: Nghĩa của cụm động từ nằm trên một phổ từ trực tiếp/không gian đến chỉ tiến trình hoặc mức độ hoàn tất rồi đến thành ngữ. Cùng một tiểu từ có thể vừa giữ nghĩa không gian vừa phát triển nghĩa trừu tượng.
Cách dùng: Không nên cho rằng mọi cụm động từ đều “không đoán được nghĩa”. Nhiều cụm có nghĩa khá trong suốt, trong khi một số khác cần học như một đơn vị từ vựng.
2.2.1.Nghĩa trực tiếp (Literal meaning)
Ví dụ
- Come in and sit down. (Hãy vào trong và ngồi xuống.)
- She took the book out of her bag. (Cô ấy lấy quyển sách ra khỏi túi.)
- He walked away. (Anh ấy bước đi.)
2.2.2.Nghĩa mở rộng của tiểu từ (Extended particle meaning)
Ví dụ
- Please eat up your dinner. (Hãy ăn hết bữa tối.)
Trong nhiều cấu trúc, up mang ý “hoàn tất”.
- The printer has run out of paper. (Máy in đã hết giấy.)
Ở đây out liên quan đến trạng thái “không còn”.
2.2.3.Nghĩa thành ngữ (Idiomatic meaning)
Ví dụ
- We had to put off the meeting. (Chúng tôi phải hoãn cuộc họp.)
- I came across an old photograph. (Tôi tình cờ tìm thấy một bức ảnh cũ.)
- She finally gave up smoking. (Cuối cùng cô ấy đã bỏ hút thuốc.)
