2.9.Thì, thể, phủ định và nghi vấn với phrasal verbs (Tense, aspect, negation and questions)

Bài này gồm 2 mục nhỏ, hiển thị đầy đủ trong cùng một trang. 100%
Định nghĩa: cụm động từ vẫn là một cụm động từ bình thường về mặt inflection: động từ chính mang thì/sự hòa hợp, còn tiểu từ giữ nguyên.

2.9.1.Các thì và thể (Tense and aspect)

Ví dụ

  • The machine breaks down frequently. (Máy thường xuyên bị hỏng.)
  • The machine broke down yesterday. (Hôm qua máy bị hỏng.)
  • The machine has broken down again. (Máy lại bị hỏng.)
  • The machine is breaking down more often. (Máy đang ngày càng hay hỏng hơn.)

2.9.2.Câu phủ định và câu hỏi (Negatives and questions)

Ví dụ

  • We didn't call off the meeting. (Chúng tôi không hủy cuộc họp.)
  • Did you look up the word? (Bạn đã tra từ đó chưa?)
  • She hasn't given up yet. (Cô ấy vẫn chưa bỏ cuộc.)