2.3.Nội động từ và ngoại động từ (Intransitive and transitive phrasal verbs)
Định nghĩa: Một cụm động từ có thể không cần tân ngữ (nội động từ), cần tân ngữ (ngoại động từ) hoặc có nhiều nghĩa với khả năng kết hợp với tân ngữ và bổ ngữ khác nhau.
2.3.1.Cụm động từ nội động từ (Intransitive phrasal verbs)
Ví dụ
- The car broke down. (Chiếc xe bị hỏng.)
- What time did you get up? (Bạn thức dậy lúc mấy giờ?)
- The meeting went on for two hours. (Cuộc họp tiếp tục trong hai giờ.)
- He finally showed up. (Cuối cùng anh ấy cũng xuất hiện.)
2.3.2.Cụm động từ ngoại động từ (Transitive phrasal verbs)
Ví dụ
- Please turn off the machine. (Vui lòng tắt máy.)
- We called off the meeting. (Chúng tôi hủy cuộc họp.)
- She looked up the word. (Cô ấy tra từ đó.)
2.3.3.Cùng một cụm động từ có thể thay đổi khả năng nhận tân ngữ (Alternating transitivity)
So sánh:
- The old warehouse burned down last night. (Nhà kho cũ đã cháy rụi tối qua — intransitive.)
→ The fire burned the warehouse down. (Đám cháy thiêu rụi nhà kho — transitive.)
- Sales picked up in June. (Doanh số tăng trở lại vào tháng Sáu — intransitive.)
→ I'll pick you up at the airport. (Tôi sẽ đón bạn ở sân bay — transitive.)
Lưu ý
khả năng kết hợp với tân ngữ và bổ ngữ phải được học theo từng nghĩa, không chỉ theo hình thức của cụm.
