2.8.Một cụm động từ có thể có nhiều nghĩa (Polysemy of phrasal verbs)

Bài này gồm 4 mục nhỏ, hiển thị đầy đủ trong cùng một trang. 100%
Định nghĩa: hiện tượng đa nghĩa là hiện tượng một cụm động từ có nhiều nghĩa liên quan hoặc khác nhau. Không nên học mỗi cụm động từ với đúng một bản dịch.

2.8.1.Các nghĩa của go off (Meanings of go off)

Ví dụ

  • The alarm went off at six. (Chuông báo reo lúc sáu giờ.)
  • The bomb went off. (Quả bom phát nổ.)
  • The milk has gone off. (Sữa đã bị hỏng/chua.)
  • The lights went off. (Đèn tắt.)

2.8.2.Các nghĩa của pick up (Meanings of pick up)

Ví dụ

  • I'll pick you up at the airport. (Tôi sẽ đón bạn ở sân bay.)
  • She picked up some Spanish while living in Madrid. (Cô ấy học được một ít tiếng Tây Ban Nha trong thời gian sống ở Madrid.)
  • Sales picked up in June. (Doanh số tăng trở lại vào tháng Sáu.)
  • Please pick up the box. (Vui lòng nhấc chiếc hộp lên.)

2.8.3.Các nghĩa của work out (Meanings of work out)

Ví dụ

  • Can you work out the total cost? (Bạn có thể tính tổng chi phí không?)
  • We need to work out a solution. (Chúng ta cần tìm ra một giải pháp.)
  • Everything worked out well in the end. (Cuối cùng mọi việc diễn ra tốt đẹp.)
  • I work out three times a week. (Tôi tập thể dục ba lần mỗi tuần.)

2.8.4.Các nghĩa của take off (Meanings of take off)

Ví dụ

  • Please take off your shoes. (Vui lòng cởi giày.)
  • The plane took off on time. (Máy bay cất cánh đúng giờ.)
  • Sales really took off after the campaign. (Doanh số tăng vọt sau chiến dịch.)