Định nghĩa: Học theo động từ family giúp thấy cách cùng một động từ kết hợp với nhiều tiểu từ để tạo mạng nghĩa.
| Cụm | Nghĩa chính |
|---|
| get up | thức dậy/đứng dậy |
| get back | quay lại/nhận lại |
| get in | vào/đến nơi |
| get out | ra ngoài |
| get on | lên phương tiện; tiến triển |
| get off | xuống phương tiện |
| get over | vượt qua |
| get through | vượt qua/liên lạc thành công/hoàn tất |
| get by | xoay xở |
| get away | thoát đi |
| get away with | làm sai mà không bị phạt |
| get along/on with | hòa thuận |
| get around to | cuối cùng thu xếp làm |
Ví dụ
- It took her months to get over the illness. (Cô ấy mất nhiều tháng để hồi phục sau bệnh.)
- How do you get on with your new manager? (Bạn hòa hợp với quản lý mới thế nào?)
| Cụm | Nghĩa chính |
|---|
| take off | cởi; cất cánh; tăng vọt |
| take on | nhận việc/trách nhiệm; tuyển; mang đặc tính |
| take over | tiếp quản |
| take up | bắt đầu sở thích; chiếm thời gian/không gian |
| take after | giống người thân |
| take back | trả lại/rút lại lời |
| take apart | tháo rời |
| take down | tháo xuống/ghi lại |
| Cụm | Nghĩa chính |
|---|
| put on | mặc/bật/tăng cân |
| put off | hoãn/làm ai mất hứng |
| put out | dập tắt/làm phiền |
| put up | dựng/đăng/cho ở |
| put up with | chịu đựng |
| put away | cất đi |
| put down | đặt xuống/ghi lại/chỉ trích |
| put forward | đề xuất |
| put aside | để dành/tạm gác |
| Cụm | Nghĩa chính |
|---|
| look for | tìm |
| look after | chăm sóc |
| look into | điều tra |
| look up | tra cứu/cải thiện |
| look up to | kính trọng |
| look down on | coi thường |
| look back on | hồi tưởng |
| look forward to | mong chờ |
| look out | coi chừng |
| look over | xem qua/kiểm tra |
Ví dụ
- come across (tình cờ gặp/tìm thấy)
- come up (xuất hiện/nảy sinh)
- come up with (nghĩ ra)
- come around/round (ghé qua/thay đổi quan điểm/hồi tỉnh tùy nghĩa)
- go on (tiếp tục)
- go off (reo/nổ/hỏng/tắt)
- go over (xem lại)
- go through (trải qua/xem xét toàn bộ)
- go ahead (tiến hành)