24.2.4.1.un-
Định nghĩa: Tiền tố un- thường tạo nghĩa “không/trái với” và rất phổ biến trước tính từ: unhappy, unfair, unusual.
Ví dụ
happy → unhappy (không hạnh phúc)
- fortunate → unfortunate (không may)
- comfortable → uncomfortable (không thoải mái)
- forgettable → unforgettable (không thể quên)
- certain → uncertain (không chắc chắn)
