24.2.4.6.dis-

100%
Định nghĩa: dis- là tiền tố được thêm trước gốc từ để thay đổi hoặc bổ sung nghĩa của từ gốc.
Ví dụ

honest → dishonest (không thành thật)

  • agreeably → disagreeably (khó chịu)
  • affected → disaffected (bất bình, bất mãn)
  • courteous → discourteous (bất lịch sự)
Lưu ý

dis- có thể tạo nghĩa phủ định/đối lập hoặc “tách bỏ”: dishonest, disloyal, disconnected. Không phải mọi tính từ đều có thể thêm dis-.