24.2.4.3.im- (Trước từ bắt đầu bằng m hoặc p)

100%
Định nghĩa: im- là biến thể của tiền tố phủ định in-, thường xuất hiện trước từ bắt đầu bằng m hoặc p: impossible, impatient, immature.
Ví dụ

patient → impatient (thiếu kiên nhẫn)

  • possible → impossible (không thể được)
  • mature → immature (non nớt, chưa chín chắn)
  • perfect → imperfect (không hoàn hảo)
  • polite → impolite (vô lễ)