24.2.4.4.ir- (Trước từ bắt đầu bằng r)

100%
Định nghĩa: ir- là biến thể của tiền tố phủ định in-, thường dùng trước từ bắt đầu bằng r: irregular, irresponsible.
Ví dụ

regular → irregular (bất thường)

  • religious → irreligious (vô đạo)
  • removable → irremovable (không thể di chuyển)
Lưu ý
  • in- đổi thành ir- trước nhiều từ bắt đầu bằng r:
  • *regular → irregular,
  • responsible → irresponsible*. Đây là biến thể âm vị/chính tả của cùng tiền tố phủ định.