34.11.Các công thức giả định cố định (Formulaic subjunctive expressions)
Định nghĩa: Một số biểu thức bảo tồn hình thức subjunctive.
Cách dùng: Khi gặp Các công thức giả định cố định, xác định câu đang diễn tả yêu cầu/đề nghị, tình huống phi thực, hay mong ước/đánh giá. Hình thức giống past tense không nhất thiết nói về thời gian quá khứ.
Văn phong/ngữ cảnh: Mandative subjunctive khá trang trọng; AmE dùng bare subjunctive rộng hơn, còn BrE cũng thường dùng should trong nhiều cấu trúc.
Ví dụ
- God save the King. (Cầu Chúa phù hộ nhà vua.)
- Long live freedom. (Tự do muôn năm.)
- Be that as it may, we must continue. (Dù thế nào đi nữa, chúng ta vẫn phải tiếp tục.)
- So be it. (Đành vậy / cứ để như thế.)
