34.4.Cấu trúc wish (Wish constructions)
Định nghĩa: Wish thường diễn tả thực tế khác với điều mong muốn.
Cách dùng: Khi gặp Cấu trúc wish, xác định câu đang diễn tả yêu cầu/đề nghị, tình huống phi thực, hay mong ước/đánh giá. Hình thức giống past tense không nhất thiết nói về thời gian quá khứ.
Văn phong/ngữ cảnh: Mandative subjunctive khá trang trọng; AmE dùng bare subjunctive rộng hơn, còn BrE cũng thường dùng should trong nhiều cấu trúc.
Ví dụ
- I wish I knew the answer. (Tôi ước mình biết câu trả lời.)
- I wish I had studied harder. (Tôi ước trước đây mình đã học chăm hơn.)
- I wish you would stop shouting. (Tôi mong bạn ngừng la hét.)
