34.22.Các công thức subjunctive nâng cao (Advanced formulaic subjunctive)
Định nghĩa: Một số fixed expressions còn giữ base-form subjunctive.
Cách dùng: Khi gặp Các công thức subjunctive nâng cao, xác định câu đang diễn tả yêu cầu/đề nghị, tình huống phi thực, hay mong ước/đánh giá. Hình thức giống past tense không nhất thiết nói về thời gian quá khứ.
Văn phong/ngữ cảnh: Mandative subjunctive khá trang trọng; AmE dùng bare subjunctive rộng hơn, còn BrE cũng thường dùng should trong nhiều cấu trúc.
Ví dụ
- Suffice it to say that we disagreed. (Chỉ cần nói rằng chúng tôi đã bất đồng là đủ.)
- Come what may, we will continue. (Dù chuyện gì xảy ra, chúng ta vẫn sẽ tiếp tục.)
- Far be it from me to criticize. (Tôi hoàn toàn không có ý muốn chỉ trích.)
- Heaven forbid that this should happen. (Mong trời đừng để chuyện này xảy ra.)
