34.24.Ý nghĩa điều kiện không có if (Conditional meaning without if)
Định nghĩa: Nghĩa giả định có thể được biểu đạt bằng cấu trúc khác ngoài if-clause.
Cách dùng: Khi gặp Ý nghĩa điều kiện không có if, xác định câu đang diễn tả yêu cầu/đề nghị, tình huống phi thực, hay mong ước/đánh giá. Hình thức giống past tense không nhất thiết nói về thời gian quá khứ.
Văn phong/ngữ cảnh: Mandative subjunctive khá trang trọng; AmE dùng bare subjunctive rộng hơn, còn BrE cũng thường dùng should trong nhiều cấu trúc.
Ví dụ
- Without your help, I couldn't have finished. (Nếu không có sự giúp đỡ của bạn, tôi đã không thể hoàn thành.)
- With more time, we could improve the design. (Nếu có thêm thời gian, chúng ta có thể cải thiện thiết kế.)
- One more mistake and you're out. (Thêm một lỗi nữa là bạn sẽ bị loại.)
- To hear him talk, you'd think he was an expert. (Nghe cách anh ấy nói, bạn sẽ tưởng anh ấy là chuyên gia.)
Ghi nhớ và lỗi thường gặp: - Subjunctive không đơn giản là past tense. - Sau suggest that..., dạng he go có thể đúng trong mandative subjunctive. - Wish + would không phải mẫu chung cho mọi ước muốn. - Phân biệt giả định hiện tại và tiếc nuối quá khứ. - Were giúp thể hiện irrealis rõ ràng.
