37.10.Sở hữu cách trong cụm danh từ (Genitive in noun phrases)

100%
Định nghĩa: Genitive có thể đứng như determiner.

Cách dùng: Khi gặp Sở hữu cách trong cụm danh từ, khi phân tích, tìm head noun trước, rồi xác định modifier nào gắn với head nào. Với noun phrase dài, thử viết lại thành clause để kiểm tra nghĩa.

Văn phong/ngữ cảnh: Dense noun phrases đặc biệt phổ biến trong academic và technical English; trong giao tiếp thông thường nên ưu tiên cấu trúc dễ xử lý.

Ví dụ

  • the company's new strategy (chiến lược mới của công ty).
  • my sister's best friend (người bạn thân nhất của chị/em gái tôi).
  • two weeks' notice (thời hạn báo trước hai tuần).