37.9.Đồng vị (Apposition)

100%
Định nghĩa: Appositive noun phrase giải thích/định danh lại noun phrase trước.

Cách dùng: Khi gặp Đồng vị, khi phân tích, tìm head noun trước, rồi xác định modifier nào gắn với head nào. Với noun phrase dài, thử viết lại thành clause để kiểm tra nghĩa.

Văn phong/ngữ cảnh: Dense noun phrases đặc biệt phổ biến trong academic và technical English; trong giao tiếp thông thường nên ưu tiên cấu trúc dễ xử lý.

Ví dụ

  • My brother, a software engineer, lives in Tokyo. (Anh/em trai tôi, một kỹ sư phần mềm, sống ở Tokyo.)
  • the fact that sales fell sharply (sự thật rằng doanh số đã giảm mạnh).