37.11.Sở hữu cách kép (Double genitive)
Định nghĩa: a/an/this/some + noun + of + possessive pronoun/genitive dùng khi danh từ thuộc một tập hợp quan hệ.
Cách dùng: Khi gặp Sở hữu cách kép, khi phân tích, tìm head noun trước, rồi xác định modifier nào gắn với head nào. Với noun phrase dài, thử viết lại thành clause để kiểm tra nghĩa.
Văn phong/ngữ cảnh: Dense noun phrases đặc biệt phổ biến trong academic và technical English; trong giao tiếp thông thường nên ưu tiên cấu trúc dễ xử lý.
Ví dụ
- a friend of mine (một người bạn của tôi).
- that idea of John's (ý tưởng đó của John).
So sánh: a photo of John thường là ảnh có John; a photo of John's thường là một trong những ảnh của John.
