37.13.Danh hóa (Nominalization)
Định nghĩa: Nominalization biến động từ/tính từ thành danh từ để nén thông tin.
Cách dùng: Khi gặp Danh hóa, khi phân tích, tìm head noun trước, rồi xác định modifier nào gắn với head nào. Với noun phrase dài, thử viết lại thành clause để kiểm tra nghĩa.
Văn phong/ngữ cảnh: Dense noun phrases đặc biệt phổ biến trong academic và technical English; trong giao tiếp thông thường nên ưu tiên cấu trúc dễ xử lý.
Ví dụ
- The company decided to expand. (Công ty đã quyết định mở rộng.)
→ The company's decision to expand. (Quyết định mở rộng của công ty.)
- The market grew rapidly. (Thị trường tăng trưởng nhanh chóng.)
→ The rapid growth of the market. (Sự tăng trưởng nhanh chóng của thị trường.)
Lưu ý
Nominalization hữu ích trong văn học thuật nhưng lạm dụng làm văn nặng.
