39.18.Cấu trúc tồn tại ngoài there be (Existential constructions beyond there be)

100%
Định nghĩa: Existential there còn xuất hiện với một số động từ diễn tả tồn tại, xuất hiện hoặc duy trì.

Cách dùng: Khi gặp Cấu trúc tồn tại ngoài there be, dùng cấu trúc này khi cần điều khiển topic, focus, old/new information hoặc độ nặng của thành phần. Hãy xem câu trong cả đoạn văn, không chỉ riêng lẻ.

Văn phong/ngữ cảnh: Information structure quan trọng trong mọi register; cleft/fronting marked hơn, trong khi end-focus và topic continuity là nguyên tắc rất phổ biến.

Ví dụ

  • There appears to be a problem. (Có vẻ như có một vấn đề.)
  • There seems to be no alternative. (Có vẻ như không có lựa chọn thay thế.)
  • There remains one major issue. (Vẫn còn một vấn đề lớn.)