39.5.Cấu trúc tồn tại với there (Existential there)

100%
Định nghĩa: there + be giới thiệu một người/vật/sự việc mới vào diễn ngôn.

Cách dùng: Khi gặp Cấu trúc tồn tại với there, dùng cấu trúc này khi cần điều khiển topic, focus, old/new information hoặc độ nặng của thành phần. Hãy xem câu trong cả đoạn văn, không chỉ riêng lẻ.

Văn phong/ngữ cảnh: Information structure quan trọng trong mọi register; cleft/fronting marked hơn, trong khi end-focus và topic continuity là nguyên tắc rất phổ biến.

Ví dụ

  • There is a problem with the server. (Có một vấn đề với máy chủ.)
  • There were several people outside. (Có vài người ở bên ngoài.)
Lưu ý

There ở đây không mang nghĩa địa điểm.