12.10.4. Cách dùng (Use)

100%
Định nghĩa: Thì tương lai tiếp diễn được dùng để diễn đạt:
  1. Hành động đang xảy ra tại một thời điểm hoặc trong một khoảng thời gian cụ thể nào đó ở tương lai.
Ví dụ

This time next week, I'll be lying on the beach in the Seychelles!

(Tuần sau, vào giờ này tôi đang nằm trên bãi biển ở Seychelles đấy!)

What will you be doing in ten years' time?

(Mười năm sau anh sẽ đang làm gì nhỉ?)

At eight o'clock tomorrow evening, Sue will be doing her homework.

(Lúc 8 giờ tối mai, Sue đang làm bài tập về nhà.)

Don't ring between 8 and 9. I'll be watching 'Who Wants to be a Millionaire'.

(Đừng gọi điện trong khoảng thời gian từ 8 giờ đến 9 giờ. Tôi đang xem chương trình “Ai là triệu phú”.)

  1. Hành động tương lai đang xảy ra thì một hành động khác xảy đến.
Ví dụ

The band will be playing when the President enters.

(Ban nhạc (sẽ) đang chơi khi Tổng thống bước vào.)

Đọc tiếp toàn bộ bài này với Premium

Chương 1–3 mở tự do cho mọi người. Các chương còn lại cần tài khoản Premium để đọc toàn bộ nội dung.