12.10.2.Thể phủ định (Negative form)

100%
Định nghĩa: Thể phủ định là dạng câu dùng để phủ nhận một hành động, trạng thái hoặc sự việc; cách tạo phủ định phụ thuộc vào trợ động từ và loại động từ của cấu trúc đang xét.

Subject + will/shall + not + be + verb-ing

Rút gọn: will not → won't shall not → shan't

Ví dụ

We won't be doing much on Sunday.

(Chúng ta sẽ không làm việc nhiều vào Chủ Nhật.)