12.10.1.Thể khẳng định (Affirmative form)
Định nghĩa: Thể khẳng định là dạng câu dùng để xác nhận hoặc trình bày một sự việc là có thật/đang xảy ra theo thì hoặc cấu trúc đang xét.
| Subject | + | will/ shall | + | be | + | verb-ing |
|---|
Ví dụ
I'll be working all day tomorrow.
(Ngày mai, tôi sẽ làm việc suốt cả ngày.)
