12.3.5. Từ và cụm từ thường dùng với thì hiện tại hoàn thành
Định nghĩa: Hiện tại hoàn thành thường kết hợp với các từ chỉ thời gian liên hệ đến hiện tại như just, already, yet, ever, never, since, for, so far, recently; nhưng từ chỉ thời gian không tự động quyết định thì.
- just, recently, lately : gần đây, vừa mới
- already : rồi
- before : trước đây
- ever : đã từng
- never : không bao giờ; chưa bao giờ
- for : trong khoảng (chỉ quãng thời gian: for six days, for a week, for two years, for a long time, for ages,...)
- since : từ khi (chỉ một mốc thời gian: since 1987, since January, since last year, since Christmas, since eight o'clock,...)
- yet : chưa (dùng trong câu phủ định và câu hỏi)
- so far, until now, up to now, up to the present: cho đến bây giờ, đến nay
- It/ this/ that is the first/ second/ third/ most/ only/ best/ worst/...: Đây/ đó là lần đầu/ lần thứ hai/...
Ví dụ
Lately, I've had trouble sleeping. (Gần đây tôi bị khó ngủ.)
I have already had breakfast. (Tôi đã ăn điểm tâm rồi.)
I'm sure we've met before. (Chắc chắn trước đây chúng ta đã gặp nhau rồi.)
Have you ever seen a ghost? (Anh đã bao giờ thấy ma chưa?)
He's never been to Australia. (Anh ấy chưa từng đến Úc.)
Đọc tiếp toàn bộ bài này với Premium
Chương 1–3 mở tự do cho mọi người. Các chương còn lại cần tài khoản Premium để đọc toàn bộ nội dung.
