12.3.1.Thể khẳng định (Affirmative form)

100%
Định nghĩa: Thể khẳng định là dạng câu dùng để xác nhận hoặc trình bày một sự việc là có thật/đang xảy ra theo thì hoặc cấu trúc đang xét.
I/ You/ We/ They+have+past participle
He/ She/ It+has+past participle

Rút gọn: I've/ You've/ We've/ They've He's/ She's/ It's

Ví dụ

I have broken my glasses. (Tôi bị gãy kính rồi.)

My sister has learned French. (Chị tôi học tiếng Pháp.)