12.3.2.Thể phủ định (Negative form)
Định nghĩa: Thể phủ định là dạng câu dùng để phủ nhận một hành động, trạng thái hoặc sự việc; cách tạo phủ định phụ thuộc vào trợ động từ và loại động từ của cấu trúc đang xét.
| Subject | + | have/ has | + | not | + | past participle |
|---|
Rút gọn: have not → haven't has not → hasn't
Ví dụ
Charles hasn't washed his car yet. (Charles vẫn chưa rửa xe.)
