2.11.1.Cụm thường đi với V-ing (Multi-word verbs followed by V-ing)

100%

Ví dụ

  • She gave up smoking. (Cô ấy bỏ hút thuốc.)
  • Please carry on working. (Vui lòng tiếp tục làm việc.)
  • He ended up paying for everything. (Cuối cùng anh ấy lại phải trả tiền cho mọi thứ.)
  • I finally got around to writing the report. (Cuối cùng tôi cũng thu xếp để viết báo cáo.)
  • We look forward to working with you. (Chúng tôi mong được làm việc với bạn.)
  • He put off making a decision. (Anh ấy trì hoãn việc ra quyết định.)
Mấu chốt: Trong look forward toget around to, to là giới từ nên theo sau là V-ing, không phải V1.