2.15.3.Email và giao tiếp công việc (Email and workplace communication)

100%

Ví dụ

  • I'll get back to you tomorrow. (Tôi sẽ phản hồi lại bạn vào ngày mai.)
  • Could you look into this issue? (Bạn có thể kiểm tra/điều tra vấn đề này không?)
  • Let's go over the proposal once more. (Hãy xem lại đề xuất thêm một lần nữa.)
  • Please fill in the attached form. (Vui lòng điền vào mẫu đính kèm.)