2.8.2.Các nghĩa của pick up (Meanings of pick up)

100%

Ví dụ

  • I'll pick you up at the airport. (Tôi sẽ đón bạn ở sân bay.)
  • She picked up some Spanish while living in Madrid. (Cô ấy học được một ít tiếng Tây Ban Nha trong thời gian sống ở Madrid.)
  • Sales picked up in June. (Doanh số tăng trở lại vào tháng Sáu.)
  • Please pick up the box. (Vui lòng nhấc chiếc hộp lên.)