28.1.Từ hạn định trung tâm (Central determiners)
Định nghĩa: Đây là nhóm chiếm vị trí chính trước danh từ. Thông thường không dùng hai central determiners cùng lúc.
Cách dùng: Khi gặp Từ hạn định trung tâm, khi áp dụng mục này, hãy xác định loại danh từ, số và mức độ xác định của referent trước rồi mới chọn hình thức. Đừng chọn determiner chỉ bằng cách dịch từng từ từ tiếng Việt.
Văn phong/ngữ cảnh: Phần lớn cấu trúc determiner là trung tính và dùng trong cả nói lẫn viết; khác biệt chủ yếu nằm ở meaning và noun-phrase structure.
Các nhóm quan trọng gồm:
- a, an, the
- this, that, these, those
- my, your, his, her, its, our, their
- John's, the company's
- some, any, no, each, every, either, neither, enough
Ví dụ
- my new laptop, không nói the my new laptop.
- that old house, không nói the that old house.
