28.20.Từ hạn định và sự hòa hợp (Determiners and agreement)
Định nghĩa: Determiner ảnh hưởng cách người nghe hiểu số lượng nhưng động từ vẫn hòa hợp với head noun hoặc toàn cấu trúc.
Cách dùng: Khi gặp Từ hạn định và sự hòa hợp, khi áp dụng mục này, hãy xác định loại danh từ, số và mức độ xác định của referent trước rồi mới chọn hình thức. Đừng chọn determiner chỉ bằng cách dịch từng từ từ tiếng Việt.
Văn phong/ngữ cảnh: Phần lớn cấu trúc determiner là trung tính và dùng trong cả nói lẫn viết; khác biệt chủ yếu nằm ở meaning và noun-phrase structure.
Ví dụ
- Each student is responsible. (Mỗi sinh viên đều chịu trách nhiệm.)
- Both students are responsible. (Cả hai sinh viên đều chịu trách nhiệm.)
- None of the information is relevant. (Không có thông tin nào liên quan.)
- None of the students are/is ready. Cả hai có thể gặp; số nhiều rất phổ biến khi noun phrase là số nhiều.
Ghi chú nâng cao: Agreement sau none, neither, either, a number of, the number of, a percentage of cần xét cả cấu trúc và nghĩa, không chỉ từ đứng ngay trước động từ.
Ghi nhớ và lỗi thường gặp: - Không ghép hai central determiners: the my car. - another book nhưng other books. - Every/each đi với danh từ số ít. - Không dùng the máy móc khi nói khái quát. - Học determiner như một phần của cụm danh từ.
