28.15.Từ hạn định sở hữu và own (Possessive determiners and own)
Định nghĩa: Own đứng sau possessive determiner để nhấn mạnh quyền sở hữu hoặc tính độc lập.
Cách dùng: Khi gặp Từ hạn định sở hữu và own, khi áp dụng mục này, hãy xác định loại danh từ, số và mức độ xác định của referent trước rồi mới chọn hình thức. Đừng chọn determiner chỉ bằng cách dịch từng từ từ tiếng Việt.
Văn phong/ngữ cảnh: Phần lớn cấu trúc determiner là trung tính và dùng trong cả nói lẫn viết; khác biệt chủ yếu nằm ở meaning và noun-phrase structure.
Ví dụ
- She has her own office. (Cô ấy có văn phòng riêng của mình.)
- I want to start my own business. (Tôi muốn tự thành lập doanh nghiệp của riêng mình.)
- He built the website on his own. (một mình/tự mình)
So sánh: my own car nhấn mạnh xe của chính tôi; my car chỉ sở hữu trung tính.
