28.12.Các lượng từ chỉ số lượng lớn (A lot of, lots of, plenty of, a great deal of and a large number of)
Định nghĩa: Các cụm này biểu thị lượng lớn nhưng khác nhau về loại danh từ và register.
Cách dùng: Khi gặp Các lượng từ chỉ số lượng lớn, khi áp dụng mục này, hãy xác định loại danh từ, số và mức độ xác định của referent trước rồi mới chọn hình thức. Đừng chọn determiner chỉ bằng cách dịch từng từ từ tiếng Việt.
Văn phong/ngữ cảnh: Phần lớn cấu trúc determiner là trung tính và dùng trong cả nói lẫn viết; khác biệt chủ yếu nằm ở meaning và noun-phrase structure.
| Cấu trúc | Danh từ theo sau | Register |
|---|---|---|
| a lot of / lots of | countable plural / uncountable | trung tính, rất phổ biến |
| plenty of | countable plural / uncountable | trung tính; hàm ý đủ hoặc hơn đủ |
| a great deal of | uncountable | trang trọng hơn |
| a large amount of | uncountable | trang trọng |
| a large number of | countable plural | trang trọng |
Ví dụ
- We have plenty of time. (Chúng ta có rất nhiều thời gian, đủ để làm việc đó.)
- A large number of applications were received. (Một số lượng lớn đơn đăng ký đã được tiếp nhận.)
- The project requires a great deal of patience. (Dự án này đòi hỏi rất nhiều sự kiên nhẫn.)
