28.4.Trật tự của các từ hạn định (Order of determiners)
Định nghĩa: Khi nhiều thành phần cùng đứng trước danh từ, trật tự thường là:
Cách dùng: Khi gặp Trật tự của các từ hạn định, khi áp dụng mục này, hãy xác định loại danh từ, số và mức độ xác định của referent trước rồi mới chọn hình thức. Đừng chọn determiner chỉ bằng cách dịch từng từ từ tiếng Việt.
Văn phong/ngữ cảnh: Phần lớn cấu trúc determiner là trung tính và dùng trong cả nói lẫn viết; khác biệt chủ yếu nằm ở meaning và noun-phrase structure.
Predeterminer + Central determiner + Postdeterminer + Adjective(s) + Noun
Ví dụ
all the first three difficult questions (cả ba câu hỏi khó đầu tiên).
