28.5.Phân biệt another, other, the other, others và the others (Another, other, the other, others and the others)
Định nghĩa: Nhóm another/other/the other/others/the others đều diễn tả ý “khác/còn lại”, nhưng khác nhau ở số ít–số nhiều, việc có danh từ theo sau hay không, và đối tượng có thuộc một nhóm đã xác định hay không.
Cách chọn nhanh:
| Cấu trúc | Có danh từ theo sau? | Ý nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| another + N số ít | có | thêm một / một cái khác | another question |
| other + N số nhiều/không đếm được | có | những ... khác / ... khác | other options |
| the other + N số ít | có | cái/người còn lại trong hai | the other side |
| the other + N số nhiều | có | những ... còn lại trong nhóm xác định | the other students |
| others | không | những người/vật khác | Some stayed; others left. |
| the others | không | những người/vật còn lại trong nhóm xác định | Two left; the others stayed. |
Cách dùng:
- Dùng another khi danh từ là đếm được số ít và bạn muốn nói “thêm một” hoặc “một cái khác”: Can I have another cup?
- Dùng other trước danh từ số nhiều hoặc không đếm được: other people, other information.
- Dùng the other khi tập hợp đã xác định: đặc biệt phổ biến với hai đối tượng: one hand ... the other hand.
- Dùng others/the others khi không lặp lại danh từ.
So sánh:
- I need another chair. = Tôi cần thêm một chiếc ghế.
- I need other chairs. = Tôi cần những chiếc ghế khác.
- One chair is broken; the other chair is fine. = chiếc còn lại trong hai chiếc.
- Some chairs are broken; the others are fine. = những chiếc còn lại trong nhóm đã biết.
Văn phong/ngữ cảnh: Đây là các cấu trúc trung tính, dùng tự nhiên trong cả nói và viết. Lỗi chủ yếu không nằm ở độ trang trọng mà ở số của danh từ và mức độ xác định của nhóm.
Lỗi thường gặp: Không nói another books. Dùng another book hoặc other books.
