28.5. Phân biệt another, other, the other, others và the others (Another, other, the other, others and the others)
Định nghĩa: Nhóm another/other/the other/others/the others đều diễn tả ý “khác/còn lại”, nhưng khác nhau ở số ít–số nhiều, việc có danh từ theo sau hay không, và đối tượng có thuộc một nhóm đã xác định hay không.
Cách chọn nhanh:
| Cấu trúc | Có danh từ theo sau? | Ý nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| another + N số ít | có | thêm một / một cái khác | another question |
| other + N số nhiều/không đếm được | có | những ... khác / ... khác | other options |
| the other + N số ít | có | cái/người còn lại trong hai | the other side |
Đọc tiếp toàn bộ bài này với Premium
Chương 1–3 mở tự do cho mọi người. Các chương còn lại cần tài khoản Premium để đọc toàn bộ nội dung.
